bulgarian capital
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô của Bulgaria: "Bulgarian capital" là một cụm danh từ chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của Bulgaria, nằm ở phía tây của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Bulgaria là Sofia.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô Bulgaria mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Bulgarian capital city": cách diễn đạt nhấn mạnh thành phố thủ đô.
- The Bulgarian capital city has a rich history dating back to ancient times. (Thành phố thủ đô của Bulgaria có một lịch sử phong phú từ thời cổ đại.)
"As the Bulgarian capital": khi nói về vai trò của thành phố.
- Sofia serves as the Bulgarian capital and its cultural hub. (Sofia đóng vai trò là thủ đô của Bulgaria và trung tâm văn hóa của nước này.)
Biến thể và từ gần giống
Capital (n): thủ đô (nói chung).
- Every country has a capital. (Mỗi quốc gia đều có một thủ đô.)
Bulgarian (adj): thuộc về Bulgaria.
- She speaks the Bulgarian language fluently. (Cô ấy nói tiếng Bulgaria thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
- Sofia: tên riêng của thành phố thủ đô Bulgaria.
- Sofia is the Bulgarian capital. (Sofia là thủ đô của Bulgaria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bulgarian capital".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Bulgarian capital".